Khối lượng riêng của sắt là một thông số vật lý quan trọng trong các ứng dụng kỹ thuật, xây dựng và cơ khí. Cùng tìm hiểu khối lượng riêng của sắt bao nhiêu chi tiết tại đây.
Khối lượng riêng của sắt là bao nhiêu?
Khối lượng riêng (hay còn gọi là mật độ khối lượng, density) của sắt nguyên chất (pure iron) ở điều kiện tiêu chuẩn (nhiệt độ phòng khoảng 20–25°C) là: 7.874 kg/m³ (hoặc khoảng 7,874 g/cm³).
Tuy nhiên, trong sách giáo khoa Việt Nam, các bài tập và tài liệu phổ thông thường sử dụng giá trị làm tròn phổ biến là 7.800 kg/m³ (7800 kg/m³). Đây là con số được chấp nhận rộng rãi trong giáo dục phổ thông và nhiều tính toán thực tế.
- Giá trị chính xác nhất (theo các nguồn khoa học quốc tế): 7874 kg/m³ hoặc 7.87 g/cm³.
- Giá trị thường dùng trong Việt Nam (sách giáo khoa, bài tập): 7800 kg/m³.
Lý do có sự chênh lệch nhỏ:
- Sắt nguyên chất tinh khiết có mật độ khoảng 7.874 g/cm³.
- Trong thực tế, sắt thường chứa tạp chất nhẹ hoặc được hợp kim hóa, nên giá trị làm tròn 7800–7870 kg/m³ được dùng phổ biến.

So sánh với thép (thép xây dựng)
Sắt và thép không hoàn toàn giống nhau:
- Sắt (iron): Chủ yếu là Fe nguyên chất, khối lượng riêng ≈ 7800 kg/m³.
- Thép (steel): Là hợp kim của sắt với carbon (thường 0.02–2.1%) và các nguyên tố khác, nên khối lượng riêng thay đổi nhẹ.
Trong xây dựng Việt Nam, khối lượng riêng tiêu chuẩn của thép (dùng để tính trọng lượng thanh thép, cây thép) là 7850 kg/m³ (7.85 g/cm³). Đây là giá trị được quy ước và sử dụng rộng rãi nhất trong ngành xây dựng, cơ khí để tính khối lượng thép cây, thép hộp, thép hình…
| Vật liệu | Khối lượng riêng (kg/m³) | Ghi chú |
| Sắt nguyên chất | 7874 | Giá trị khoa học chính xác nhất |
| Sắt (giá trị phổ thông VN) | 7800 | Thường dùng trong sách giáo khoa, bài tập |
| Thép xây dựng (tiêu chuẩn) | 7850 | Dùng tính trọng lượng thép cây, thép hình |
| Thép không gỉ (inox) | 7930 – 8000 | Tùy loại (ví dụ inox 304 ≈ 7930 kg/m³) |
| Gang | 6800 – 7800 | Thấp hơn sắt do có carbon cao |
Công thức khối lượng riêng
Khối lượng riêng D được tính bằng công thức:
D = m / V
Trong đó:
- m: Khối lượng của vật (kg)
- V: Thể tích của vật (m³)
- D: Khối lượng riêng (kg/m³)
Ngược lại, nếu biết khối lượng riêng, ta có thể tính:
- Thể tích: V = m / D
- Khối lượng: m = D × V
Ví dụ minh họa
Câu hỏi phổ biến:
Khối lượng riêng của sắt là 7800 kg/m³. Vậy 1 kg sắt có thể tích khoảng bao nhiêu?
Cách tính:
V = m / D = 1 / 7800 ≈ 0,000128205 m³
Chuyển sang cm³: 0,000128205 × 1.000.000 = 128,205 cm³ ≈ 128 cm³
Đáp án thường là 128 cm³ (lựa chọn B trong nhiều bài trắc nghiệm).

Ứng dụng thực tế của khối lượng riêng sắt/thép
- Tính trọng lượng thép xây dựng: Công thức phổ biến cho thép tròn (thép cây): Trọng lượng (kg/m) = (d² × 7850) / 162 (d là đường kính mm) Ví dụ: Thép φ10 → trọng lượng ≈ 0,617 kg/m Thép φ16 → ≈ 1,578 kg/m
- Thiết kế kết cấu: Giúp tính tải trọng, khối lượng tổng của dầm, cột, sàn bê tông cốt thép.
- Kiểm tra vật liệu: Trong phòng thí nghiệm hoặc kiểm định chất lượng.
- So sánh vật liệu: Sắt/thép nặng hơn nhôm (≈2700 kg/m³), nhẹ hơn đồng (≈8960 kg/m³) hay chì (≈11340 kg/m³).
Lưu ý khi sử dụng
- Giá trị 7800 kg/m³ thường dùng cho sắt nguyên chất hoặc tính toán đơn giản.
- Trong xây dựng, hãy dùng 7850 kg/m³ để tính chính xác trọng lượng thép (đây là tiêu chuẩn ngành).
- Nếu cần độ chính xác cao (nghiên cứu khoa học), dùng 7874 kg/m³.
- Khối lượng riêng có thể thay đổi nhẹ theo nhiệt độ (sắt giãn nở khi nóng), nhưng ở điều kiện thường thì coi như không đáng kể.

Bạn đang tìm mua thép xây dựng chất lượng cao, giá cạnh tranh và nguồn gốc rõ ràng? Đừng chần chừ! Hãy liên hệ ngay với Thép Đại Bàng – đơn vị phân phối sắt thép uy tín hàng đầu miền Nam và toàn quốc, đối tác chính hãng của Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, Đông Á, Pomina…
- Hàng chính hãng 100%, đầy đủ CO/CQ
- Giá tốt nhất thị trường, chiết khấu hấp dẫn cho đại lý & công trình lớn
- Giao hàng siêu tốc toàn quốc, hỗ trợ vận chuyển tận nơi
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí 24/7
Truy cập ngay: https://thepdaibang.com để xem bảng giá cập nhật tháng 3/2026 và nhận báo giá chi tiết. Hoặc gọi hotline: 0982 395 798 – đội ngũ chuyên viên sẵn sàng hỗ trợ bạn ngay hôm nay!
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: 145 Phan Văn Trị, Phường 14, Bình Thạnh, Hồ Chí Minh
- Hotline: 0982 395 798
- Website: https://thepdaibang.com/
- Email: [email protected]








